Lốp xe du lịch

CP671

Hiệu năng cao | An toàn

Dòng lốp CP671 có thể thích ứng với bất kỳ điều kiện thời tiết nào. Lái xe trong tiết trời mưa gió vẫn rất an toàn nhờ các rãnh thẳng rộng tăng thoát nước và chống trơn trượt. Khả năng bám đường và hiệu năng phanh cực tốt nên CP671 có thể sử dụng cho các dòng xe hỗn hợp, đi trên nhiều địa hình khác nhau.

•  Tỷ lệ tốc độ T, H và V

•  UTQG 400 A A

Lốp theo xe: Hyundai Kia Chevrolet Fiat Chrysler Model: (Hyundai)Veloster, (Kia)K3 (Forte), (Kia)All New Soul, (Kia)All New Carens, (Chevrolet)The Next Spark, (Fiat)500L, (Fiat)500X, (Chrysler)All new 200, (Hyundai)i40, (Hyundai)i30.

Kết quả đánh giá

 
 8  Hiệu năng phanh
   
 8 Độ êm
 
 9 Tiết kiệm nhiên liệu
 
 8 Khả năng điều khiển
 
 7 Chống/chịu mài mòn

Lốp theo xe

Thương hiệu Dòng xe Sản phẩm Kích cỡ
Kia
Kia
K3 (Forte)

CP671CP671

P195/65R15 89T
P205/55R16 89H
P215/45R17 80H
P225/40R18 88V
All New Soul

CP671CP671

205/60R16 92H
215/55R17 94V
235/45R18 94V
All New Carens

CP671CP671

205/55R16 91H
Hyundai
Hyundai
Veloster

CP671CP671

215/45R17 87H
i40

CP671CP671

215/50R17 95V XL
225/45R18 95V XL
i30

CP671CP671

215/45R17 87H
P205/55R16 89H
Fiat
Fiat
500L

CP671CP671

205/55R16 91H
225/45R17 91V
500X

CP671CP671

215/55R17 94V
215/60R17 96T
Chrysler
Chrysler
All new 200

CP671CP671

215/55R17 94H
235/40R19 96H XL
235/45R18 94H
Chevrolet
Chevrolet
The Next Spark

CP671CP671

165/65R14 79T
195/45R16 80H

Tính năng & lợi ích

Giảm thiểu tiếng ồn

Thiết kế hoa gai mang tính tối ưu, làm giảm tiếng ồn khi vận hành

Hiệu suất đường trơn

Bốn đường rãnh gai lốp lớn giúp thoát nước hiệu quả và làm giảm nguy cơ trượt nước

Vận hành ổn định

Các rãnh ở vai lốp với lực kéo và hiệu suất phanh tuyệt vời, độ bám đường vượt trội

Khả năng điều khiển

Kiểm soát lái ổn định và giảm thiểu nguy cơ trơn trượt bánh xe khi chạy tốc độ cao

Kích thước & Thông số kỹ thuật Tài liệu: CP671 Bảng thông số kỹ thuật

Kích cỡ TẢI TRỌNG/TỐC ĐỘ
Thành lốp Chống mòn Độ bám Chống nở nhiệt
12841NXK P 195/65 R15 89T  Thành lốp màu đen 440 A A
12525NXK   205/55 R16  91H  Thành lốp màu đen 400 A A
13014NXK   205/55 R16  91H  Thành lốp màu đen 400 A A
13333NXK   205/60 R16  92H  Thành lốp màu đen 400 A A
11449NXK P 205/65 R16 94H  Thành lốp màu đen 400 A A
11462NXK   215/70 R16 100H  Thành lốp màu đen 460 A A
11590NXK P 215/45 R17 87H  Thành lốp màu đen 400 A A
12526NXK   225/45 R17  91V  Thành lốp màu đen 400 A A
12909NXK   215/55 R17  94H  Thành lốp màu đen 400 A A
13320NXK   215/55 R17  94V  Thành lốp màu đen 400 A A
12259NXK P 215/55 R17 93V  Thành lốp màu đen 400 A A
13345NXK   225/55 R17  97V  Thành lốp màu đen 400 A A
13260NXK P 225/40 R18  88V  Thành lốp màu đen 400 A A
12910NXK   235/45 R18  94H  Thành lốp màu đen 400 A A
13321NXK   235/45 R18  94V  Thành lốp màu đen 400 A A
11503NXK P 235/45 R18 94V  Thành lốp màu đen 400 A A
12911NXK   235/40 R19 XL 96H  Thành lốp màu đen 400 A A
12840NXK P 205/55 R16 89H  Thành lốp màu đen 400 A A
12540NXK P 205/55 R16 89H  Thành lốp màu đen 400 A A
12541NXK P 215/45 R17 87H  Thành lốp màu đen 400 A A
12842NXK P 215/45 R17 87H  Thành lốp màu đen 400 A A

 

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

BẠN CẦN TRỢ GIÚP ĐỂ TÌM RA LỐP XE HOÀN HẢO CHO PHƯƠNG TIỆN CỦA BẠN?

Chúng tôi luôn sẵn sàng tiếp nhận và trả lời mọi câu hỏi của bạn

Gọi 1900 55 88 77
Go to top