Lốp xe địa hình/Tải nhẹ

ROADIAN AT Pro RA8

Mọi địa hình | SUV

Roadian AT Pro RA8 mang lại cho chiếc xe của bạn sự thoải mái khi di chuyển trên mọi địa hình, kể cả những chỗ gồ ghề, mấp mô và nhiều đá sỏi, sự bào mòn là không đáng kể bởi bề mặt lốp rộng. Mặt sườn lốp có nhiều rãnh nhỏ sắp xếp so le với nhau tạo độ vững chãi và cải thiện lực kéo khi đi trong điều kiện đường mưa trơn và có tuyết.

•  Tỷ lệ tốc độ R, S và T

•  UTQG 560 A B

award,giải thưởng,lốp xe ô tô,lốp nexen,chất lượng lốp xe ô tô Giải thưởng thiết kế US GOOD DESIGN năm 2015

Lốp theo xe: RAM Model: (RAM)RAM 3500.

Kết quả đánh giá

 
 9  Hiệu năng phanh
   
 7 Độ êm
 
 8 Tiết kiệm nhiên liệu
 
 9 Hiệu suất Off-road
 
 8 Chống/chịu mài mòn

Lốp theo xe

Thương hiệu Dòng xe Sản phẩm Kích cỡ
RAM
RAM
RAM 3500

ROADIAN AT Pro RA8ROADIAN AT Pro RA8

LT235/80R17 120/117R
LT275/70R18 125/122R

Tính năng & lợi ích

Khả năng điều khiển

Gai lốp trung tâm thiết kế gấp khúc tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa lốp và mặt đường, giúp kiểm soát lái ổn định

Độ bám đường

Thiết kế những gờ nhỏ trong các rãnh lốp tăng độ bám trên đường sỏi, ngăn chặn tác động ngoại lực khác

Giảm thiểu tiếng ồn

Các rãnh nhỏ giảm thiểu tối đa tiếng ồn khi vận hành trên đường

Tính ổn định

Vai lốp bản rộng cứng cáp giúp ổn định tay lái, tăng độ bền, kể cả trong những cuộc đấu off-road

Kích thước & Thông số kỹ thuật Tài liệu: ROADIAN AT Pro RA8 Bảng thông số kỹ thuật

Kích cỡ TẢI TRỌNG/TỐC ĐỘ
Thành lốp Chống mòn Độ bám Chống nở nhiệt
12744NXK LT 235/75 R15  104/101R  Chữ màu trắng      
13125NXK   235/75 R15 105S  Chữ màu trắng 560 A B
12753NXK LT 30X9.50 R15  104S  Chữ màu trắng      
12750NXK LT 31X10.50 R15  109S  Chữ màu trắng      
*13966NXK   255/65 R16 109T  Thành lốp đen 560 A B
12764NXK   235/70 R16 106S  Chữ màu trắng 560 A B
12770NXK   245/70 R16 107S  Thành lốp đen 560 A B
12760NXK   255/70 R16 111S  Chữ màu trắng 560 A B
12758NXK   265/70 R16 112S  Chữ màu trắng 560 A B
12743NXK LT 225/75 R16  115/112R  Thành lốp đen      
12740NXK LT 245/75 R16  120/116R  Chữ màu trắng      
12771NXK   245/75 R16 111S  Chữ màu trắng 560 A B
12738NXK LT 265/75 R16  123/120R  Chữ màu trắng      
12759NXK   265/75 R16 116S  Chữ màu trắng 560 A B
*13965NXK LT 215/85 R16  115/112R  Chữ màu trắng      
12748NXK LT 235/85 R16  120/116R  Thành lốp đen      
13126NXK   235/65 R17 104S  Thành lốp đen 560 A B
12767NXK   245/65 R17 107S  Thành lốp đen 560 A B
13124NXK   255/65 R17 110S  Chữ màu trắng 560 A B
12785NXK   265/65 R17 112T  Chữ màu trắng 560 A B
*13677NXK   275/65 R17 115T  Thành lốp đen 560 A B
*14153NXK   285/65 R17 116S  Thành lốp đen 560 A B
13113NXK LT 245/70 R17  119/116S  Chữ màu trắng      
12784NXK   245/70 R17 110S  Chữ màu trắng 560 A B
12735NXK LT 265/70 R17  121/118S  Thành lốp đen      
13637NXK   265/70 R17 115S  Chữ màu trắng 560 A B
12746NXK LT 245/75 R17  121/118S  Thành lốp đen      
13354NXK LT 235/80 R17  120/117R  Chữ màu trắng      
13123NXK   265/60 R18 110T  Thành lốp đen 560 A B
*13967NXK   285/60 R18 116S  Thành lốp đen 560 A B
12780NXK   265/65 R18 114S  Thành lốp đen 560 A B
12774NXK   275/65 R18 116T  Thành lốp đen 560 A B
12783NXK   275/55 R20 XL 117T  Thành lốp đen 560 A B
13121NXK   275/60 R20 115S  Thành lốp đen 560 A B

 

* Đại diện sản phẩm trong tương lai

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

BẠN CẦN TRỢ GIÚP ĐỂ TÌM RA LỐP XE HOÀN HẢO CHO PHƯƠNG TIỆN CỦA BẠN?

Chúng tôi luôn sẵn sàng tiếp nhận và trả lời mọi câu hỏi của bạn

Gọi 1900 55 88 77
Go to top